bào chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chế biến nguyên liệu (thường là dược liệu) thành các dạng thuốc để chữa bệnh: "bào chế" là quá trình sử dụng các phương pháp và kỹ thuật chuyên môn để biến các dược chất thô thành các chế phẩm thuốc có thể sử dụng được, như viên nén, cao, thuốc nước, thuốc mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các dược sĩ đang bào chế một loại thuốc mới từ thảo dược.
- Công thức này được bào chế thành dạng siro để trẻ em dễ uống.
- Nhà thuốc này có khả năng bào chế theo đơn của bác sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bào chế thuốc": cụm từ chuyên môn phổ biến, chỉ toàn bộ hoạt động chế tạo thuốc.
- Ngành Dược học bao gồm cả nghiên cứu và bào chế thuốc.
- "được bào chế dưới dạng...": mô tả hình thức cụ thể của sản phẩm thuốc.
- Hoạt chất này được bào chế dưới dạng viên nang mềm để dễ hấp thu.
Biến thể và từ liên quan
- Bào chế học (danh từ): môn khoa học chuyên nghiên cứu về các phương pháp và công nghệ bào chế thuốc.
- Bào chế học là một môn học quan trọng trong chương trình đào tạo dược sĩ.
- Chế phẩm (danh từ): sản phẩm cuối cùng của quá trình bào chế.
- Các chế phẩm này đều đã qua kiểm nghiệm chất lượng.
Từ đồng nghĩa
- Điều chế: thường dùng trong bối cảnh khoa học, phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp để chỉ việc pha chế, tạo ra một chất/hỗn hợp theo một công thức nhất định. Nghĩa hẹp hơn và có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (hóa học, mỹ phẩm) chứ không chỉ riêng dược phẩm.
- Pha chế: nhấn mạnh đến hành động pha trộn các thành phần theo tỷ lệ, thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn (như pha chế đồ uống).
Các cụm từ liên quan
- Công thức bào chế: chỉ bản mô tả chi tiết về thành phần, tỷ lệ và quy trình để tạo ra một loại thuốc.
- Công thức bào chế này là bí quyết của công ty dược.*
- Dây chuyền bào chế: chỉ hệ thống máy móc, thiết bị tự động hóa để sản xuất thuốc hàng loạt.
- Nhà máy mới được trang bị dây chuyền bào chế hiện đại từ châu Âu.
Thành ngữ liên quan
- "Mật cao gừng cay": (thành ngữ) thường dùng để ví với những bài thuốc, phương thuốc được bào chế công phu, có tác dụng mạnh, đôi khi ám chỉ lời nói chua cay nhưng chân thành, có ích.
- Lời khuyên của ông ấy như mật cao gừng cay, khó nghe nhưng rất bổ ích. (Mang tính ẩn dụ, liên hệ đến các vị thuốc được bào chế).
- đg. Chế biến thành thuốc chữa bệnh.